chủ chốt

chủ chốt

Anh ấy là một nhân vật chủ chốt trong dự án này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan trọng nhất, cốt yếu nhất: Dùng để chỉ yếu tố, bộ phận, vai trò hoặc cá nhân tầm ảnh hưởng quyết định, trung tâm, nòng cốt trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề nào đó.
    • Then chốt, chính yếu: Mang tính chất quyết định sự thành bại, sự tồn tại hoặc sự vận hành của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một nhân vật chủ chốt trong dự án này. (Anh ấy người vai trò quan trọng nhất, quyết định trong dự án này.)
    • Chúng ta cần xác định những nguyên nhân chủ chốt dẫn đến sự cố. (Chúng ta cần tìm ra những nguyên nhân chính yếu, cốt lõi gây ra sự cố.)
    • Khu vực kinh tế chủ chốt của đất nước đang tăng trưởng mạnh. (Khu vực kinh tế then chốt, đóng vai trò nòng cốt của đất nước đang phát triển tốt.)
    • Đây vấn đề chủ chốt cần được giải quyết trước tiên. (Đây vấn đề cơ bản, quan trọng bậc nhất cần ưu tiên xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng vai trò chủ chốt": giữ vị trí quan trọng nhất, ảnh hưởng quyết định.
    • Công nghệ thông tin đang đóng vai trò chủ chốt trong cuộc cách mạng 4.0.
  • "yếu tố chủ chốt": nhân tố cốt lõi, thiết yếu.
    • Con người yếu tố chủ chốt để phát triển bền vững.
  • "bộ phận chủ chốt": phần quan trọng nhất, không thể thiếu trong một cỗ máy hoặc tổ chức.
    • Động cơ bộ phận chủ chốt của chiếc xe.
Biến thể từ gần giống
  • Then chốt (tính từ): ý nghĩa quyết định, rất quan trọng (thường dùng cho vị trí, địa điểm, thời điểm).
    • Đây vị trí then chốt về quân sự.
  • Cốt yếu (tính từ): quan trọng bậc nhất, thuộc về bản chất.
    • Nâng cao dân trí vấn đề cốt yếu.
  • Cốt cán (danh từ): những người nòng cốt, trụ cột trong một tổ chức.
    • Đội ngũ cốt cán của công ty rất vững vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Quan trọng: tầm ảnh hưởng lớn, đáng được chú ý (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh tính "nòng cốt" như "chủ chốt").
  • Trọng yếu: rất quan trọng, tính chất mấu chốt.
  • Nòng cốt: phần chính, phần cơ bản tạo nên sức mạnh (thường dùng cho nhóm người).
Từ trái nghĩa
  • Thứ yếu: không quan trọng bằng, ở vị trí sau.
  • Phụ: vai trò hỗ trợ, không phải chính.
  • Không đáng kể: rất ít hoặc không tầm quan trọng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • "Chìa khóa" (dùng như tính từ, vay mượn nghĩa từ "key"): vai trò then chốt, mở ra giải pháp.
    • Đổi mới sáng tạo yếu tố chìa khóa để cạnh tranh. (Cách dùng này phổ biến trong văn phong hiện đại, tương tự "chủ chốt").